功能性翻译

công năng tính phiên dịch

Hán Việt: công năng tính phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 性 (tính) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch thuật chức năng
  • Biên soạn functional translation

Eng

  • Cihui 功能性翻譯 ōngnéngxìng fānyì n. <lg.> functional translation

Từ liên quan

Gần nghĩa

翻譯名義集 · 功能模块 · 翻譯官職 · 功能可靠性 · 功能性文盲 · 功能相关性 · 功能语言学 · 功能负荷量