功能性翻譯
công năng tính phiên dịch
Hán Việt: công năng tính phiên dịch
Tổng quan
Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 性 (tính) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)
Nghĩa
Eng
- Cihui 功能性翻譯 ōngnéngxìng fānyì n. <lg.> functional translation