功能組織 công năng tổ chức Hán Việt: công năng tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtcông năng tổ chứcCấu tạo功 + 能 + 組 + 織 · công + năng + tổ + chức nghĩa thành phần: công + năng + tổ + chức Nghĩa EngCihui 功能組織 ōngnéng zǔzhī n. functional organization