功能膜子 công năng mô tử Hán Việt: công năng mô tử Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 膜 (mô) + 子 (tử)Hán Việtcông năng mô tửCấu tạo功 + 能 + 膜 + 子 · công + năng + mô + tử nghĩa thành phần: công + năng + mô + tử Nghĩa EngCihui membron