功能設計 công năng thiết kế Hán Việt: công năng thiết kế Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 設 (thiết) + 計 (kế)Hán Việtcông năng thiết kếCấu tạo功 + 能 + 設 + 計 · công + năng + thiết + kế nghĩa thành phần: công + năng + thiết + kế Nghĩa EngCihui function design