功能語法 công năng ngữ pháp Hán Việt: công năng ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việtcông năng ngữ phápCấu tạo功 + 能 + 語 + 法 · công + năng + ngữ + pháp nghĩa thành phần: công + năng + ngữ + pháp Nghĩa EngCihui 功能語法 ōngnéng yǔfǎ n. <lg.> functional grammar