功能语言学派

công năng ngữ ngôn học phái

Hán Việt: công năng ngữ ngôn học phái

Tổng quan

Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường phái chức năng
  • Biên soạn functional linguistics

Eng

  • Cihui 功能語言學派 ōngnéng yǔyánxuépài n. <lg.> functional linguistics
  • Tần suất từ n. <lg.> functional linguistics

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能性磁共振成像 · 功能磁共振成像术 · 功能句透视法 · 功能点分析法 · 功能 <cm> · 功能可靠性 · 功能性文盲 · 功能性磁振造影