功能說明 gōng néng shuō míng · công năng thuyết minh Hán Việt: công năng thuyết minh · Pinyin: gōng néng shuō míng Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 說 (thuyết) + 明 (minh)Pinyingōng néng shuō míngHán Việtcông năng thuyết minhCấu tạo功 + 能 + 說 + 明 · công + năng + thuyết + minh nghĩa thành phần: công + năng + thuyết + minh