功能陶瓷 gōng néng táo cí · công năng đào từ Hán Việt: công năng đào từ · Pinyin: gōng néng táo cí Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 陶 (đào) + 瓷 (từ)Pinyingōng néng táo cíHán Việtcông năng đào từCấu tạo功 + 能 + 陶 + 瓷 · công + năng + đào + từ nghĩa thành phần: công + năng + đào + từ