功蓋天下 gōng gài tiān xià · công cái thiên hạ Hán Việt: công cái thiên hạ · Pinyin: gōng gài tiān xià Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 蓋 (cái) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Pinyingōng gài tiān xiàHán Việtcông cái thiên hạCấu tạo功 + 蓋 + 天 + 下 · công + cái + thiên + hạ nghĩa thành phần: công + cái + thiên + hạ