功行圓滿

gōng xíng yuán mǎn công hành viên mãn

Hán Việt: công hành viên mãn · Pinyin: gōng xíng yuán mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (hành) + (viên) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 功:世界各地;行:善行。封建迷信指功德成就,道行圆满。
  • Tân Hoa Tự Điển 功世界各地;行善行。封建迷信指功德成就,道行圆满。