功過相抵 công quá tương để Hán Việt: công quá tương để Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 過 (quá) + 相 (tương) + 抵 (để)Hán Việtcông quá tương đểCấu tạo功 + 過 + 相 + 抵 · công + quá + tương + để nghĩa thành phần: công + quá + tương + để Nghĩa EngCihui 功過相抵 ōngguòxiāngdǐ f.e. Merits equal demerits.