功過是非 gōng guò shì fēi · công quá thị phi Hán Việt: công quá thị phi · Pinyin: gōng guò shì fēi Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 過 (quá) + 是 (thị) + 非 (phi)Pinyingōng guò shì fēiHán Việtcông quá thị phiCấu tạo功 + 過 + 是 + 非 · công + quá + thị + phi nghĩa thành phần: công + quá + thị + phi