功高蓋世

gōng gāo gài shì công cao cái thế

Hán Việt: công cao cái thế · Pinyin: gōng gāo gài shì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cao) + (cái) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 功劳极大,当代没人能比。