功高蓋世 gōng gāo gài shì · công cao cái thế Hán Việt: công cao cái thế · Pinyin: gōng gāo gài shì Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 高 (cao) + 蓋 (cái) + 世 (thế)Pinyingōng gāo gài shìHán Việtcông cao cái thếCấu tạo功 + 高 + 蓋 + 世 · công + cao + cái + thế nghĩa thành phần: công + cao + cái + thế