加一把勁 gia nhất bả kính Hán Việt: gia nhất bả kính Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 一 (nhất) + 把 (bả) + 勁 (kính)Hán Việtgia nhất bả kínhCấu tạo加 + 一 + 把 + 勁 · gia + nhất + bả + kính nghĩa thành phần: gia + nhất + bả + kính Nghĩa EngCihui 加一把勁 iā yībǎjìn v.o. make push (to...)