加上說明

gia thượng thuyết minh

Hán Việt: gia thượng thuyết minh

Tổng quan

đầu đề (một chương mục, một bài báo...), đoạn thuyết minh, lời chú thích (trên màn ảnh, dưới hình vẽ), (pháp lý) sự bắt bớ, sự giam giữ, (pháp lý) bản chỉ dẫn kèm theo hồ sơ

Cấu tạo: (gia) + (thượng) + (thuyết) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu đề (một chương mục, một bài báo...), đoạn thuyết minh, lời chú thích (trên màn ảnh, dưới hình vẽ), (pháp lý) sự bắt bớ, sự giam giữ, (pháp lý) bản chỉ dẫn kèm theo hồ sơ