加下劃線

gia hạ hoạch tuyến

Hán Việt: gia hạ hoạch tuyến

Tổng quan

đường gạch dưới (một chữ...), (sân khấu) dòng quảng cáo (dưới một bức tranh quảng cáo kịch)/,ʌndə'skɔ:/, gạch dưới, dằn giọng, nhấn mạnh

Cấu tạo: (gia) + (hạ) + (hoạch) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường gạch dưới (một chữ...), (sân khấu) dòng quảng cáo (dưới một bức tranh quảng cáo kịch)/,ʌndə'skɔ:/, gạch dưới, dằn giọng, nhấn mạnh