加中綴的 gia trung chuế đích Hán Việt: gia trung chuế đích Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 中 (trung) + 綴 (chuế) + 的 (đích)Hán Việtgia trung chuế đíchCấu tạo加 + 中 + 綴 + 的 · gia + trung + chuế + đích nghĩa thành phần: gia + trung + chuế + đích Nghĩa EngCihui 加中綴的 iā zhōngzhuì de attr. <lg.> infixed