加人一等

jiā rén yī děng gia nhân nhất đẳng

Hán Việt: gia nhân nhất đẳng · Pinyin: jiā rén yī děng

Tổng quan

vượt trội | chất lượng hàng đầu

Cấu tạo: (gia) + (nhân) + (nhất) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vượt trội | chất lượng hàng đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超過別人一等。語本《禮記.檀弓上》:「獻子加於人一等矣。」形容學識、才能出眾。唐.楊烱〈隰州縣令李公墓誌銘〉:「尋丁外艱,哀毀踰制,加人一等,俯就三年。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加:超过。超过别人一等。比喻学问才能超过一般人。也指争强好胜。
  • Tân Hoa Tự Điển 高出别人一等。形容学问、才能等出众 。
  • Tân Hoa Tự Điển 加超过。超过别人一等。比喻学问才能超过一般人。也指争强好胜。

Eng

  • CC-CEDICT a cut above|top quality
  • Cihui 加人一等 iārényīděng f.e. be a cut above others