加付金額 jiā fù jīn é · gia phó kim ngạch Hán Việt: gia phó kim ngạch · Pinyin: jiā fù jīn é Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 付 (phó) + 金 (kim) + 額 (ngạch)Pinyinjiā fù jīn éHán Việtgia phó kim ngạchCấu tạo加 + 付 + 金 + 額 · gia + phó + kim + ngạch nghĩa thành phần: gia + phó + kim + ngạch