加以再熱

gia dĩ tái nhiệt

Hán Việt: gia dĩ tái nhiệt

Tổng quan

(kỹ thuật) cháy sáng lại (kim loại)

Cấu tạo: (gia) + (dĩ) + (tái) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) cháy sáng lại (kim loại)