加以打擊

jiā yǐ dǎ jī gia dĩ đả kích

Hán Việt: gia dĩ đả kích · Pinyin: jiā yǐ dǎ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (dĩ) + (đả) + (kích)