加以探索 jiā yǐ tàn suǒ · gia dĩ tham tác Hán Việt: gia dĩ tham tác · Pinyin: jiā yǐ tàn suǒ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 以 (dĩ) + 探 (tham) + 索 (tác)Pinyinjiā yǐ tàn suǒHán Việtgia dĩ tham tácCấu tạo加 + 以 + 探 + 索 · gia + dĩ + tham + tác nghĩa thành phần: gia + dĩ + tham + tác