加休曼努

jiā xiū màn nǔ gia hưu mạn nỗ

Hán Việt: gia hưu mạn nỗ · Pinyin: jiā xiū màn nǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (hưu) + (mạn) + (nỗ)