加倍警惕

gia bội cảnh dịch

Hán Việt: gia bội cảnh dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (bội) + (cảnh) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 加倍警惕 iābèijǐngtì f.e. redouble one's vigilance