加入北約 jiā rù běi yuē · gia nhập bắc ước Hán Việt: gia nhập bắc ước · Pinyin: jiā rù běi yuē Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 入 (nhập) + 北 (bắc) + 約 (ước)Pinyinjiā rù běi yuēHán Việtgia nhập bắc ướcCấu tạo加 + 入 + 北 + 約 · gia + nhập + bắc + ước nghĩa thành phần: gia + nhập + bắc + ước