加入北约

jiā rù běi yuēgia nhập bắc ước

Hán Việt: gia nhập bắc ước · Pinyin: jiā rù běi yuē

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 入 (nhập) + 北 (bắc) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia nhập

Đức

  • Handedict Nato-Beitritt (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加入樟脑 · 加入药品 · 加入十字军 · 加入的 · 加入维生素 · 加入国籍 · 加入欧盟 · 加入狂欢