加減裝置 jiā jiǎn zhuāng zhì · gia giảm trang trí Hán Việt: gia giảm trang trí · Pinyin: jiā jiǎn zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 減 (giảm) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinjiā jiǎn zhuāng zhìHán Việtgia giảm trang tríCấu tạo加 + 減 + 裝 + 置 · gia + giảm + trang + trí nghĩa thành phần: gia + giảm + trang + trí Nghĩa EngCihui adaptor