加利肋亞

jiā lì lèi yà gia lợi lặc á

Hán Việt: gia lợi lặc á · Pinyin: jiā lì lèi yà

Tổng quan

Galilê (ở Palestine thời kinh thánh)

Cấu tạo: (gia) + (lợi) + (lặc) + (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Galilê (ở Palestine thời kinh thánh)

Eng

  • CC-CEDICT Galilee (in biblical Palestine)
  • Cihui Galilee (in biblical Palestine)