加利連尼加 jiā lì lián ní jiā · gia lợi liên ni gia Hán Việt: gia lợi liên ni gia · Pinyin: jiā lì lián ní jiā Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 利 (lợi) + 連 (liên) + 尼 (ni) + 加 (gia)Pinyinjiā lì lián ní jiāHán Việtgia lợi liên ni giaCấu tạo加 + 利 + 連 + 尼 + 加 · gia + lợi + liên + ni + gia nghĩa thành phần: gia + lợi + liên + ni + gia