加到一塊 jiā dào yī kuài · gia đáo nhất khối Hán Việt: gia đáo nhất khối · Pinyin: jiā dào yī kuài Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 到 (đáo) + 一 (nhất) + 塊 (khối)Pinyinjiā dào yī kuàiHán Việtgia đáo nhất khốiCấu tạo加 + 到 + 一 + 塊 · gia + đáo + nhất + khối nghĩa thành phần: gia + đáo + nhất + khối