加勒比語

gia lặc bỉ ngữ

Hán Việt: gia lặc bỉ ngữ

Tổng quan

người Caribê (Bắc Mỹ), tiếng Caribê

Cấu tạo: (gia) + (lặc) + (bỉ) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Caribê (Bắc Mỹ), tiếng Caribê