加印亮油 jiā yìn liàng yóu · gia ấn lượng du Hán Việt: gia ấn lượng du · Pinyin: jiā yìn liàng yóu Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 印 (ấn) + 亮 (lượng) + 油 (du)Pinyinjiā yìn liàng yóuHán Việtgia ấn lượng duCấu tạo加 + 印 + 亮 + 油 · gia + ấn + lượng + du nghĩa thành phần: gia + ấn + lượng + du