加印單元 jiā yìn dān yuán · gia ấn đan nguyên Hán Việt: gia ấn đan nguyên · Pinyin: jiā yìn dān yuán Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 印 (ấn) + 單 (đan) + 元 (nguyên)Pinyinjiā yìn dān yuánHán Việtgia ấn đan nguyênCấu tạo加 + 印 + 單 + 元 · gia + ấn + đan + nguyên nghĩa thành phần: gia + ấn + đan + nguyên