加印機組 jiā yìn jī zǔ · gia ấn ki tổ Hán Việt: gia ấn ki tổ · Pinyin: jiā yìn jī zǔ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 印 (ấn) + 機 (ki) + 組 (tổ)Pinyinjiā yìn jī zǔHán Việtgia ấn ki tổCấu tạo加 + 印 + 機 + 組 · gia + ấn + ki + tổ nghĩa thành phần: gia + ấn + ki + tổ