加壓系統 jiā yā xì tǒng · gia áp hệ thống Hán Việt: gia áp hệ thống · Pinyin: jiā yā xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 壓 (áp) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinjiā yā xì tǒngHán Việtgia áp hệ thốngCấu tạo加 + 壓 + 系 + 統 · gia + áp + hệ + thống nghĩa thành phần: gia + áp + hệ + thống