加古川市 jiā gǔ chuān shì · gia cổ xuyên thị Hán Việt: gia cổ xuyên thị · Pinyin: jiā gǔ chuān shì Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 古 (cổ) + 川 (xuyên) + 市 (thị)Pinyinjiā gǔ chuān shìHán Việtgia cổ xuyên thịCấu tạo加 + 古 + 川 + 市 · gia + cổ + xuyên + thị nghĩa thành phần: gia + cổ + xuyên + thị