加告茲自 jiā gào cí zì · gia cáo tư tự Hán Việt: gia cáo tư tự · Pinyin: jiā gào cí zì Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 告 (cáo) + 茲 (tư) + 自 (tự)Pinyinjiā gào cí zìHán Việtgia cáo tư tựCấu tạo加 + 告 + 茲 + 自 · gia + cáo + tư + tự nghĩa thành phần: gia + cáo + tư + tự