加固襯料 jiā gù chèn liào · gia cố sấn liêu Hán Việt: gia cố sấn liêu · Pinyin: jiā gù chèn liào Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 固 (cố) + 襯 (sấn) + 料 (liêu)Pinyinjiā gù chèn liàoHán Việtgia cố sấn liêuCấu tạo加 + 固 + 襯 + 料 · gia + cố + sấn + liêu nghĩa thành phần: gia + cố + sấn + liêu