加在一起 jiā zài yì qǐ · gia tại nhất khởi Hán Việt: gia tại nhất khởi · Pinyin: jiā zài yì qǐ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 在 (tại) + 一 (nhất) + 起 (khởi)Pinyinjiā zài yì qǐHán Việtgia tại nhất khởiCấu tạo加 + 在 + 一 + 起 · gia + tại + nhất + khởi nghĩa thành phần: gia + tại + nhất + khởi Nghĩa EngCihui 加在一起 iā zài yīqǐ v.p. (add) altogether