加壓潤滑 jiā yā rùn huá · gia áp nhuận hoạt Hán Việt: gia áp nhuận hoạt · Pinyin: jiā yā rùn huá Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 壓 (áp) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt)Pinyinjiā yā rùn huáHán Việtgia áp nhuận hoạtCấu tạo加 + 壓 + 潤 + 滑 · gia + áp + nhuận + hoạt nghĩa thành phần: gia + áp + nhuận + hoạt