加大努力
gia đại nỗ lực
Hán Việt: gia đại nỗ lực · Pinyin: jiā dà nǔ lì
Tổng quan
cố gắng hơn | nỗ lực gấp đôi
Nghĩa
Việt
- Cihui cố gắng hơn | nỗ lực gấp đôi
Eng
- CC-CEDICT to try harder|to redouble one's efforts
- Cihui to try harder; to redouble one's efforts