加官晉爵

jiā guān jìn jué gia quan tấn tước

Hán Việt: gia quan tấn tước · Pinyin: jiā guān jìn jué

Tổng quan

phong tước vị và chức quan

Cấu tạo: (gia) + (quan) + (tấn) + (tước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong tước vị và chức quan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 晉升官職爵位。《儒林外史》第一○回:「四老爺土星明亮,不日該有加官晉爵之喜。」也作「加官進爵」。

Eng

  • CC-CEDICT to confer a title an official position
  • Cihui to confer a title an official position