加官晉爵

jiā guān jìn jué gia quan tấn tước

Hán Việt: gia quan tấn tước · Pinyin: jiā guān jìn jué

Tổng quan

phong tước vị và chức quan

Cấu tạo: (gia) + (quan) + (tấn) + (tước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong tước vị và chức quan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加封官阶,晋升爵位。晋:晋升。
  • Tân Hoa Tự Điển 加封官阶,晋升爵位。晋晋升。

Eng

  • CC-CEDICT to confer a title an official position
  • Cihui to confer a title an official position