加官晉級
gia quan tấn cấp
Hán Việt: gia quan tấn cấp · Pinyin: jiā guān jìn jí
Tổng quan
bổ nhiệm chức vụ mới và thăng chức
Nghĩa
Việt
- Cihui bổ nhiệm chức vụ mới và thăng chức
Eng
- CC-CEDICT to receive a promotion; to rise in rank
- Cihui to receive a promotion; to rise in rank