加密後的 jiā mì hòu de · gia mật hậu đích Hán Việt: gia mật hậu đích · Pinyin: jiā mì hòu de Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 密 (mật) + 後 (hậu) + 的 (đích)Pinyinjiā mì hòu deHán Việtgia mật hậu đíchCấu tạo加 + 密 + 後 + 的 · gia + mật + hậu + đích nghĩa thành phần: gia + mật + hậu + đích