加密算法 gia mật toán pháp Hán Việt: gia mật toán pháp Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 密 (mật) + 算 (toán) + 法 (pháp)Hán Việtgia mật toán phápCấu tạo加 + 密 + 算 + 法 · gia + mật + toán + pháp nghĩa thành phần: gia + mật + toán + pháp Nghĩa EngCihui cryptographic algorithm