加密軟件 gia mật nhuyễn kiện Hán Việt: gia mật nhuyễn kiện Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 密 (mật) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Hán Việtgia mật nhuyễn kiệnCấu tạo加 + 密 + 軟 + 件 · gia + mật + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: gia + mật + nhuyễn + kiện Nghĩa EngCihui bitlok