加爾各答

jiā ěr gè dá gia nhĩ các đáp

Hán Việt: gia nhĩ các đáp · Pinyin: jiā ěr gè dá

Tổng quan

Calcutta (Ấn Độ)

Cấu tạo: (gia) + (nhĩ) + (các) + (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Calcutta (Ấn Độ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。位於印度恆河三角洲上,商業繁盛,冠於全國,為印度第一大都市和主要港口。輸出品有茶、苧麻、皮革、鴉片、米、麥等。

Eng

  • CC-CEDICT Calcutta (India)
  • Cihui Calcutta (India)