加爾各達 jiā ěr gè dá · gia nhĩ các đạt Hán Việt: gia nhĩ các đạt · Pinyin: jiā ěr gè dá Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 爾 (nhĩ) + 各 (các) + 達 (đạt)Pinyinjiā ěr gè dáHán Việtgia nhĩ các đạtCấu tạo加 + 爾 + 各 + 達 · gia + nhĩ + các + đạt nghĩa thành phần: gia + nhĩ + các + đạt