加爾達湖 jiā ěr dá hú · gia nhĩ đạt hồ Hán Việt: gia nhĩ đạt hồ · Pinyin: jiā ěr dá hú Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 爾 (nhĩ) + 達 (đạt) + 湖 (hồ)Pinyinjiā ěr dá húHán Việtgia nhĩ đạt hồCấu tạo加 + 爾 + 達 + 湖 · gia + nhĩ + đạt + hồ nghĩa thành phần: gia + nhĩ + đạt + hồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 湖泊名。位於義大利北部,面積三百七十平方公里,為義大利最大的湖泊。